onthitopik.com Tổng hợp các cụm từ thường gặp với 입다 trong TOPIK II nhé!
| STT | Cụm từ với 입다 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | 피해를 입다 | Bị thiệt hại |
| 2 | 손해를 입다 | Bị tổn thất |
| 3 | 손실을 입다 | Bị tổn thất |
| 4 | 타격을 입다 | Chịu đả kích, chịu cú sốc |
| 5 | 화상을 입다 | Bị bỏng |
| 6 | 부상을 입다 | Bị thương |
| 7 | 충격을 입다 | Bị sốc, bị va đập |
| 8 | 모욕을 입다 | Bị sỉ nhục |
| 9 | 봉변을 입다 | Gặp sự cố, bị bẽ mặt |
| 10 | 박해를 입다 | Bị bức hại |
| 11 | 차별을 입다 | Bị phân biệt đối xử |
| 12 | 동상을 입다 | Bị tê cóng |
| 13 | 상처를 입다 | Bị thương, bị tổn thương |
| 14 | 혜택을 입다 | Nhận được ưu đãi |
| 15 | 은혜를 입다 | Nhận ân huệ |
Cùng góp ý và bổ sung thêm nhé~
onthitopik.com chia sẻ lại ĐỀ THI VÀ ĐÁP ÁN TOPIK 102 (Mới nhất 2026) do…
Danh mục 100 ngữ pháp tiếng Hàn TOPIK II thi nhiều nhất cùng ôn tập…
THÔNG BÁO KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG HÀN TOPIK 106 (Ngày thi: 17/05/2026) Hướng dẫn…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 18 câu…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 17 câu…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 16 câu…