Phân biệt 교회 và 성당 (Nhà thờ) trong tiếng Hàn để đỡ nhầm lẫn nhé!
| Tiêu chí | 교회 (Nhà thờ Tin Lành) | 성당 (Nhà thờ Công giáo) |
|---|---|---|
| Tôn giáo | Tin Lành (개신교) | Công giáo (천주교) |
| Nghĩa Hán Việt | 교회 (Giáo hội) | 성당 (Thánh đường) |
| Người dẫn lễ | 목사 (mục sư) | 신부 (linh mục) |
| Tín đồ gọi là | 교인 (giáo dân Tin Lành) | 신자, 교우 (giáo dân Công giáo) |
| Nghi lễ chính | 예배 (lễ thờ phượng) | 미사 (thánh lễ) |
| Biểu tượng chính | Thánh giá không có tượng Chúa | Thánh giá có tượng Chúa Giê-su |
| Kiến trúc | Hiện đại, đơn giản | Truyền thống, có bàn thờ và tượng thánh |
| Kinh sách | 성경 (Kinh Thánh) | 성경 + giáo lý riêng của Công giáo |
Chúc các bạn học tốt!
CÂU 51 DẠNG 3: 요청 - 금지 요청 Yêu cầuV아/어 주시기 바랍니다 mong bạn hãy…
CÂU 51 DẠNG 2: 문의 - 답변 질문 Câu hỏi V(으)ㄹ 수 있습니까? Tôi có…
CÂU 51 DẠNG 1: 광고 – 공지 목적 Mục đích 계획 Kế hoạch (định làm…
Tuyển tập 222 bài đọc hiểu TOPIK II đa chủ đề (dịch giải chi tiết)…
THÔNG BÁO KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG HÀN TOPIK 109 TẠI VIỆT NAM Ngày thi:…
Cùng onthitopik.com đọc hiểu Ngữ pháp tiếng Hàn 게 하다 "sai/khiến, cho phép" nhé! 1.…