onthitopik sẽ cùng tìm hiểu 출산율 và 출생율 đều thường biết đến là “Tỉ lệ sinh” trong tiếng Hàn nhé!
Cả hai từ 출산율 (Xuất sản suất) và 출생률 (Xuất sinh suất) đều liên quan đến tỷ lệ sinh, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng.
🔹 Ví dụ:
Ví dụ:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Đối tượng tính toán | Phạm vi sử dụng |
|---|---|---|---|
| 출산율 | Tỷ lệ sinh sản | Chỉ tính trên phụ nữ trong độ tuổi sinh sản | Phân tích khả năng sinh đẻ của phụ nữ |
| 출생률 | Tỷ lệ sinh | Tính trên toàn bộ dân số | Đánh giá xu hướng dân số tổng thể |
💡 Mẹo ghi nhớ:
Tham khảo thêm thuật ngữ
Tỷ lệ sinh (Fertility Rate): 출산율 (Xuất sản suất)
Tỷ suất sinh (Birth Rate): 출생률 (Xuất sinh suất)
Chúc các bạn học tốt!
Danh mục 100 ngữ pháp tiếng Hàn TOPIK II thi nhiều nhất cùng ôn tập…
THÔNG BÁO KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG HÀN TOPIK 106 (Ngày thi: 17/05/2026) Hướng dẫn…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 18 câu…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 17 câu…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 16 câu…
onthitopik.com đã tổng hợp Bộ 10 đề ĐỌC TOPIK MASTER chia dạng (dạng 15 câu…