100 CẶP CỤM TỪ PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC ↔ TIÊU CỰC TRONG BÀI VIẾT TOPIK II CÂU 54
긍정적 표현 ↔ 부정적 표현 | Biểu hiện tích cực ↔ Biểu hiện tiêu cực
huongiu | onthitopik.com
1. 삶의 질 향상 (Nâng cao chất lượng cuộc sống) ↔ 삶의 질 저하 (Suy giảm chất lượng cuộc sống)
2. 생활의 편리성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi trong đời sống) ↔ 생활의 편리성 저하 (Suy giảm sự tiện lợi trong đời sống)
3. 시간과 비용 절약 (Tiết kiệm thời gian và chi phí) ↔ 시간과 비용 낭비 (Lãng phí thời gian và chi phí)
4. 시간 활용의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng thời gian) ↔ 시간 활용의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng thời gian)
5. 시간적·공간적 제약 완화 (Giảm bớt hạn chế về thời gian và không gian) ↔ 시간적·공간적 제약 심화 (Những hạn chế về thời gian và không gian trở nên nghiêm trọng hơn)
6. 업무 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả công việc) ↔ 업무 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả công việc)
7. 생산성 향상 (Nâng cao năng suất) ↔ 생산성 저하 (Suy giảm năng suất)
8. 업무 부담 감소 (Giảm gánh nặng công việc) ↔ 업무 부담 증가 (Gia tăng gánh nặng công việc)
9. 고용 안정성 강화 (Tăng cường sự ổn định việc làm) ↔ 고용 불안 심화 (Tình trạng bất ổn việc làm trầm trọng hơn)
10. 조직 소속감 강화 (Tăng cường cảm giác gắn bó với tổ chức) ↔ 조직 소속감 약화 (Suy giảm cảm giác gắn bó với tổ chức)
11. 협업 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả hợp tác trong công việc) ↔ 협업 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả hợp tác trong công việc)
12. 일자리 창출 (Tạo ra việc làm) ↔ 일자리 감소 (Suy giảm số lượng việc làm)
13. 산업 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển công nghiệp) ↔ 산업 발전 저해 (Cản trở phát triển công nghiệp)
14. 경제적 이익 창출 (Tạo ra lợi ích kinh tế) ↔ 경제적 손실 발생 (Phát sinh thiệt hại kinh tế)
15. 부가가치 증가 (Gia tăng giá trị gia tăng) ↔ 부가가치 감소 (Suy giảm giá trị gia tăng)
16. 경제 활성화 (Thúc đẩy hoạt động kinh tế) ↔ 경제 침체 (Kinh tế trì trệ)
17. 기업 경쟁력 강화 (Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp) ↔ 기업 경쟁력 약화 (Suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp)
18. 소비자 편의 증대 (Gia tăng sự tiện lợi cho người tiêu dùng) ↔ 소비자 불편 증가 (Gia tăng bất tiện cho người tiêu dùng)
19. 정보 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin) ↔ 정보 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận thông tin)
20. 정보 접근 기회 확대 (Mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin) ↔ 정보 접근 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội tiếp cận thông tin)
21. 정보 공유 활성화 (Thúc đẩy hoạt động chia sẻ thông tin) ↔ 정보 공유 위축 (Hoạt động chia sẻ thông tin suy giảm)
22. 정보 처리 속도 향상 (Nâng cao tốc độ xử lý thông tin) ↔ 정보 처리 속도 저하 (Suy giảm tốc độ xử lý thông tin)
23. 데이터 분석 능력 향상 (Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu) ↔ 데이터 분석 능력 저하 (Suy giảm năng lực phân tích dữ liệu)
24. 서비스 이용의 편리성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi khi sử dụng dịch vụ) ↔ 서비스 이용의 불편 증가 (Gia tăng bất tiện khi sử dụng dịch vụ)
25. 디지털 기술에 대한 의존도 감소 (Giảm mức độ phụ thuộc vào công nghệ số) ↔ 디지털 기술에 대한 의존도 증가 (Gia tăng mức độ phụ thuộc vào công nghệ số)
26. 디지털 격차 완화 (Thu hẹp khoảng cách số) ↔ 디지털 격차 심화 (Khoảng cách số trầm trọng hơn)
27. 공공 서비스의 질 향상 (Nâng cao chất lượng dịch vụ công) ↔ 공공 서비스의 질 저하 (Suy giảm chất lượng dịch vụ công)
28. 금융 서비스 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính) ↔ 금융 서비스 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính)
29. 학습 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả học tập) ↔ 학습 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả học tập)
30. 교육 기회 확대 (Mở rộng cơ hội giáo dục) ↔ 교육 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội giáo dục)
31. 학습 자료 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận tài liệu học tập) ↔ 학습 자료 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận tài liệu học tập)
32. 집중력 향상 (Nâng cao khả năng tập trung) ↔ 집중력 저하 (Suy giảm khả năng tập trung)
33. 학습 격차 완화 (Thu hẹp khoảng cách học tập) ↔ 학습 격차 심화 (Khoảng cách học tập trầm trọng hơn)
34. 자기 주도 학습 능력 향상 (Nâng cao năng lực tự học) ↔ 자기 주도 학습 능력 저하 (Suy giảm năng lực tự học)
35. 비판적 사고력 향상 (Nâng cao năng lực tư duy phản biện) ↔ 비판적 사고력 저하 (Suy giảm năng lực tư duy phản biện)
36. 지식 습득의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả tiếp thu tri thức) ↔ 지식 습득의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả tiếp thu tri thức)
37. 교육의 질 향상 (Nâng cao chất lượng giáo dục) ↔ 교육의 질 저하 (Suy giảm chất lượng giáo dục)
38. 학습 동기 강화 (Tăng cường động lực học tập) ↔ 학습 동기 약화 (Suy giảm động lực học tập)
39. 올바른 가치관 형성 촉진 (Thúc đẩy hình thành hệ giá trị đúng đắn) ↔ 올바른 가치관 형성 저해 (Cản trở hình thành hệ giá trị đúng đắn)
40. 사회 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển xã hội) ↔ 사회 발전 저해 (Cản trở phát triển xã hội)
41. 사회 전반의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn xã hội) ↔ 사회 전반의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả hoạt động của toàn xã hội)
42. 사회 통합 촉진 (Thúc đẩy sự gắn kết và hội nhập xã hội) ↔ 사회 통합 저해 (Cản trở sự gắn kết và hội nhập xã hội)
43. 공동체 의식 강화 (Tăng cường ý thức cộng đồng) ↔ 공동체 의식 약화 (Suy giảm ý thức cộng đồng)
44. 사회적 유대감 강화 (Tăng cường sự gắn kết xã hội) ↔ 사회적 유대감 약화 (Suy giảm sự gắn kết xã hội)
45. 복지 서비스 확대 (Mở rộng dịch vụ phúc lợi) ↔ 복지 서비스 축소 (Thu hẹp dịch vụ phúc lợi)
46. 기회 불평등 완화 (Giảm bất bình đẳng về cơ hội) ↔ 기회 불평등 심화 (Bất bình đẳng về cơ hội trầm trọng hơn)
47. 선택의 폭 확대 (Mở rộng phạm vi lựa chọn) ↔ 선택의 폭 축소 (Thu hẹp phạm vi lựa chọn)
48. 자기 계발 기회 확대 (Mở rộng cơ hội phát triển bản thân) ↔ 자기 계발 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội phát triển bản thân)
49. 개인의 역량 강화 (Tăng cường năng lực cá nhân) ↔ 개인의 역량 약화 (Suy giảm năng lực cá nhân)
50. 문제 해결 능력 향상 (Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề) ↔ 문제 해결 능력 저하 (Suy giảm năng lực giải quyết vấn đề)
51. 창의력 향상 (Nâng cao khả năng sáng tạo) ↔ 창의력 저하 (Suy giảm khả năng sáng tạo)
52. 자율성 강화 (Tăng cường tính tự chủ) ↔ 자율성 약화 (Suy giảm tính tự chủ)
53. 책임 의식 강화 (Tăng cường ý thức trách nhiệm) ↔ 책임 의식 약화 (Suy giảm ý thức trách nhiệm)
54. 시민 의식 향상 (Nâng cao ý thức công dân) ↔ 시민 의식 저하 (Suy giảm ý thức công dân)
55. 심리적 안정감 증대 (Gia tăng cảm giác ổn định về tâm lý) ↔ 심리적 불안감 증가 (Gia tăng cảm giác bất an về tâm lý)
56. 스트레스 완화 (Giảm căng thẳng) ↔ 스트레스 증가 (Gia tăng căng thẳng)
57. 생활 습관 개선 (Cải thiện thói quen sinh hoạt) ↔ 생활 습관 악화 (Thói quen sinh hoạt xấu đi)
58. 신체 활동 증가 (Gia tăng hoạt động thể chất) ↔ 신체 활동 감소 (Giảm hoạt động thể chất)
59. 건강 관리의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe) ↔ 건강 관리의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả quản lý sức khỏe)
60. 의료 서비스의 질 향상 (Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế) ↔ 의료 서비스의 질 저하 (Suy giảm chất lượng dịch vụ y tế)
61. 안전 관리 강화 (Tăng cường quản lý an toàn) ↔ 안전 관리 소홀 (Lơ là công tác quản lý an toàn)
62. 의사소통 활성화 (Thúc đẩy giao tiếp) ↔ 의사소통 단절 (Gián đoạn giao tiếp)
63. 대면 소통 기회 확대 (Mở rộng cơ hội giao tiếp trực tiếp) ↔ 대면 소통 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội giao tiếp trực tiếp)
64. 인간관계 개선 (Cải thiện các mối quan hệ) ↔ 인간관계 악화 (Các mối quan hệ xấu đi)
65. 공감 능력 향상 (Nâng cao năng lực đồng cảm) ↔ 공감 능력 저하 (Suy giảm năng lực đồng cảm)
66. 사회적 고립 완화 (Giảm tình trạng cô lập xã hội) ↔ 사회적 고립 심화 (Tình trạng cô lập xã hội trầm trọng hơn)
67. 건전한 소통 문화 조성 (Xây dựng văn hóa giao tiếp lành mạnh) ↔ 건전한 소통 문화 훼손 (Làm tổn hại văn hóa giao tiếp lành mạnh)
68. 국제 교류 확대 (Mở rộng giao lưu quốc tế) ↔ 국제 교류 축소 (Thu hẹp giao lưu quốc tế)
69. 문화 교류 활성화 (Thúc đẩy giao lưu văn hóa) ↔ 문화 교류 위축 (Hoạt động giao lưu văn hóa suy giảm)
70. 문화 콘텐츠 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận nội dung văn hóa) ↔ 문화 콘텐츠 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận nội dung văn hóa)
71. 언어 장벽 완화 (Giảm rào cản ngôn ngữ) ↔ 언어 장벽 심화 (Rào cản ngôn ngữ trở nên nghiêm trọng hơn)
72. 환경 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ môi trường) ↔ 환경 파괴 심화 (Tình trạng phá hủy môi trường trầm trọng hơn)
73. 자원 절약 (Tiết kiệm tài nguyên) ↔ 자원 낭비 (Lãng phí tài nguyên)
74. 에너지 이용 효율 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng) ↔ 에너지 이용 효율 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng năng lượng)
75. 친환경 생활 확산 (Lan rộng lối sống thân thiện với môi trường) ↔ 친환경 생활 실천 감소 (Giảm việc thực hành lối sống thân thiện với môi trường)
76. 지속 가능한 소비 촉진 (Thúc đẩy tiêu dùng bền vững) ↔ 무분별한 소비 증가 (Gia tăng tiêu dùng thiếu kiểm soát)
77. 사회 문제에 대한 인식 제고 (Nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội) ↔ 사회 문제에 대한 인식 저하 (Suy giảm nhận thức về các vấn đề xã hội)
78. 사회 참여 확대 (Mở rộng sự tham gia vào các hoạt động xã hội) ↔ 사회 참여 감소 (Giảm sự tham gia vào các hoạt động xã hội)
79. 도시 생활의 편의성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi trong đời sống đô thị) ↔ 도시 생활의 편의성 저하 (Suy giảm sự tiện lợi trong đời sống đô thị)
80. 농촌 지역 경제 활성화 (Thúc đẩy kinh tế khu vực nông thôn) ↔ 농촌 지역 경제 침체 (Kinh tế khu vực nông thôn trì trệ)
81. 인간 존중 의식 강화 (Tăng cường ý thức tôn trọng con người) ↔ 인간 존중 의식 약화 (Suy giảm ý thức tôn trọng con người)
82. 사회적 책임 의식 강화 (Tăng cường ý thức trách nhiệm xã hội) ↔ 사회적 책임 의식 약화 (Suy giảm ý thức trách nhiệm xã hội)
83. 건강 증진 (Nâng cao sức khỏe) ↔ 건강 악화 (Sức khỏe xấu đi)
84. 사회 안전망 강화 (Tăng cường mạng lưới an sinh xã hội) ↔ 사회 안전망 약화 (Mạng lưới an sinh xã hội suy yếu)
85. 생활 수준 향상 (Nâng cao mức sống) ↔ 생활 수준 저하 (Suy giảm mức sống)
86. 사회적 불평등 완화 (Giảm bất bình đẳng xã hội) ↔ 사회적 불평등 심화 (Bất bình đẳng xã hội trầm trọng hơn)
87. 기술 혁신 촉진 (Thúc đẩy đổi mới công nghệ) ↔ 기술 혁신 저해 (Cản trở đổi mới công nghệ)
88. 충동 소비 감소 (Giảm tiêu dùng bốc đồng) ↔ 충동 소비 증가 (Gia tăng tiêu dùng bốc đồng)
89. 균형 잡힌 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển cân bằng) ↔ 불균형 발전 심화 (Tình trạng phát triển mất cân bằng trầm trọng hơn)
90. 미래 사회에 대한 불안감 완화 (Giảm cảm giác bất an về xã hội tương lai) ↔ 미래 사회에 대한 불안감 증가 (Gia tăng cảm giác bất an về xã hội tương lai)
91. 개인정보 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ thông tin cá nhân) ↔ 개인정보 보호 약화 (Suy giảm mức độ bảo vệ thông tin cá nhân)
92. 사생활 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ quyền riêng tư) ↔ 사생활 침해 증가 (Gia tăng hành vi xâm phạm quyền riêng tư)
93. 사회적 신뢰 증진 (Tăng cường niềm tin xã hội) ↔ 사회적 신뢰 저하 (Suy giảm niềm tin xã hội)
94. 세대 간 갈등 완화 (Giảm xung đột giữa các thế hệ) ↔ 세대 간 갈등 심화 (Xung đột giữa các thế hệ trầm trọng hơn)
95. 경제적 부담 완화 (Giảm gánh nặng kinh tế) ↔ 경제적 부담 가중 (Gia tăng gánh nặng kinh tế)
96. 교육 격차 해소 (Xóa bỏ khoảng cách giáo dục) ↔ 교육 격차 확대 (Gia tăng khoảng cách giáo dục)
97. 사회적 연대 강화 (Tăng cường tinh thần đoàn kết xã hội) ↔ 사회적 연대 약화 (Suy giảm tinh thần đoàn kết xã hội)
98. 문화적 다양성 존중 (Tôn trọng sự đa dạng văn hóa) ↔ 문화적 다양성 훼손 (Làm tổn hại sự đa dạng văn hóa)
99. 자원 활용의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên) ↔ 자원 활용의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên)
100. 삶의 만족도 향상 (Nâng cao mức độ hài lòng với cuộc sống) ↔ 삶의 만족도 저하 (Suy giảm mức độ hài lòng với cuộc sống)
| Biểu hiện tích cực | Biểu hiện tiêu cực |
|---|---|
| 향상 (Nâng cao) | 저하 (Suy giảm) |
| 강화 (Tăng cường) | 약화 (Suy yếu) |
| 확대 (Mở rộng) | 축소 (Thu hẹp) |
| 증가 (Gia tăng) | 감소 (Giảm đi) |
| 개선 (Cải thiện) | 악화 (Xấu đi) |
| 완화 (Giảm bớt) | 심화 (Trầm trọng hơn) |
| 촉진 (Thúc đẩy) | 저해 (Cản trở) |
| 활성화 (Thúc đẩy hoạt động) | 위축 (Suy giảm, thu hẹp hoạt động) |
| 증진 (Nâng cao, tăng cường) | 저하 (Suy giảm) |
| 절약 (Tiết kiệm) | 낭비 (Lãng phí) |
| 창출 (Tạo ra) | 감소 (Suy giảm) |
| 안정 (Ổn định) | 불안 (Bất ổn) |
| 해소 (Giải quyết, xóa bỏ) | 심화 (Trầm trọng hơn) |
CÂU 51 DẠNG 10: 조언 - 건의 조언Lời khuyênV는 것이 좋습니다 Nên …V지 않는…
CÂU 51 DẠNG 9: 소감 - 추천 소감 Cảm nghĩV(으)ㄹ 거라고 생각했는데 생각보다[생각과 달리] ... …
CÂU 51 DẠNG 8: 감사 - 사과 감사 Cảm ơnV(으)ㄴ 덕분에 [N 덕분에] +…
CÂU 51 DẠNG 7: 초대 - 축하 축하 Chúc mừngV았/었으면 합니다 mong là …먼저 진심으로…
ÂU 51 DẠNG 6: 부탁 – 거절 부탁 Nhờ vảV아/어도 되겠습니까? Tôi ... có được…
CÂU 51 DẠNG 5: 변경 - 취소 변경 Thay đổiN을/를 바꾸고 싶습니다 tôi muốn đổi…