100 CẶP CỤM TỪ PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC ↔ TIÊU CỰC TRONG BÀI VIẾT TOPIK II CÂU 54
긍정적 표현 ↔ 부정적 표현 | Biểu hiện tích cực ↔ Biểu hiện tiêu cực
huongiu | onthitopik.com
I. Đời sống, kinh tế và công việc (1–18)
1. 삶의 질 향상 (Nâng cao chất lượng cuộc sống) ↔ 삶의 질 저하 (Suy giảm chất lượng cuộc sống)
2. 생활의 편리성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi trong đời sống) ↔ 생활의 편리성 저하 (Suy giảm sự tiện lợi trong đời sống)
3. 시간과 비용 절약 (Tiết kiệm thời gian và chi phí) ↔ 시간과 비용 낭비 (Lãng phí thời gian và chi phí)
4. 시간 활용의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng thời gian) ↔ 시간 활용의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng thời gian)
5. 시간적·공간적 제약 완화 (Giảm bớt hạn chế về thời gian và không gian) ↔ 시간적·공간적 제약 심화 (Những hạn chế về thời gian và không gian trở nên nghiêm trọng hơn)
6. 업무 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả công việc) ↔ 업무 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả công việc)
7. 생산성 향상 (Nâng cao năng suất) ↔ 생산성 저하 (Suy giảm năng suất)
8. 업무 부담 감소 (Giảm gánh nặng công việc) ↔ 업무 부담 증가 (Gia tăng gánh nặng công việc)
9. 고용 안정성 강화 (Tăng cường sự ổn định việc làm) ↔ 고용 불안 심화 (Tình trạng bất ổn việc làm trầm trọng hơn)
10. 조직 소속감 강화 (Tăng cường cảm giác gắn bó với tổ chức) ↔ 조직 소속감 약화 (Suy giảm cảm giác gắn bó với tổ chức)
11. 협업 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả hợp tác trong công việc) ↔ 협업 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả hợp tác trong công việc)
12. 일자리 창출 (Tạo ra việc làm) ↔ 일자리 감소 (Suy giảm số lượng việc làm)
13. 산업 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển công nghiệp) ↔ 산업 발전 저해 (Cản trở phát triển công nghiệp)
14. 경제적 이익 창출 (Tạo ra lợi ích kinh tế) ↔ 경제적 손실 발생 (Phát sinh thiệt hại kinh tế)
15. 부가가치 증가 (Gia tăng giá trị gia tăng) ↔ 부가가치 감소 (Suy giảm giá trị gia tăng)
16. 경제 활성화 (Thúc đẩy hoạt động kinh tế) ↔ 경제 침체 (Kinh tế trì trệ)
17. 기업 경쟁력 강화 (Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp) ↔ 기업 경쟁력 약화 (Suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp)
18. 소비자 편의 증대 (Gia tăng sự tiện lợi cho người tiêu dùng) ↔ 소비자 불편 증가 (Gia tăng bất tiện cho người tiêu dùng)
II. Thông tin, công nghệ và dịch vụ (19–28)
19. 정보 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận thông tin) ↔ 정보 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận thông tin)
20. 정보 접근 기회 확대 (Mở rộng cơ hội tiếp cận thông tin) ↔ 정보 접근 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội tiếp cận thông tin)
21. 정보 공유 활성화 (Thúc đẩy hoạt động chia sẻ thông tin) ↔ 정보 공유 위축 (Hoạt động chia sẻ thông tin suy giảm)
22. 정보 처리 속도 향상 (Nâng cao tốc độ xử lý thông tin) ↔ 정보 처리 속도 저하 (Suy giảm tốc độ xử lý thông tin)
23. 데이터 분석 능력 향상 (Nâng cao năng lực phân tích dữ liệu) ↔ 데이터 분석 능력 저하 (Suy giảm năng lực phân tích dữ liệu)
24. 서비스 이용의 편리성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi khi sử dụng dịch vụ) ↔ 서비스 이용의 불편 증가 (Gia tăng bất tiện khi sử dụng dịch vụ)
25. 디지털 기술에 대한 의존도 감소 (Giảm mức độ phụ thuộc vào công nghệ số) ↔ 디지털 기술에 대한 의존도 증가 (Gia tăng mức độ phụ thuộc vào công nghệ số)
26. 디지털 격차 완화 (Thu hẹp khoảng cách số) ↔ 디지털 격차 심화 (Khoảng cách số trầm trọng hơn)
27. 공공 서비스의 질 향상 (Nâng cao chất lượng dịch vụ công) ↔ 공공 서비스의 질 저하 (Suy giảm chất lượng dịch vụ công)
28. 금융 서비스 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính) ↔ 금융 서비스 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính)
III. Giáo dục và học tập (29–39)
29. 학습 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả học tập) ↔ 학습 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả học tập)
30. 교육 기회 확대 (Mở rộng cơ hội giáo dục) ↔ 교육 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội giáo dục)
31. 학습 자료 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận tài liệu học tập) ↔ 학습 자료 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận tài liệu học tập)
32. 집중력 향상 (Nâng cao khả năng tập trung) ↔ 집중력 저하 (Suy giảm khả năng tập trung)
33. 학습 격차 완화 (Thu hẹp khoảng cách học tập) ↔ 학습 격차 심화 (Khoảng cách học tập trầm trọng hơn)
34. 자기 주도 학습 능력 향상 (Nâng cao năng lực tự học) ↔ 자기 주도 학습 능력 저하 (Suy giảm năng lực tự học)
35. 비판적 사고력 향상 (Nâng cao năng lực tư duy phản biện) ↔ 비판적 사고력 저하 (Suy giảm năng lực tư duy phản biện)
36. 지식 습득의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả tiếp thu tri thức) ↔ 지식 습득의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả tiếp thu tri thức)
37. 교육의 질 향상 (Nâng cao chất lượng giáo dục) ↔ 교육의 질 저하 (Suy giảm chất lượng giáo dục)
38. 학습 동기 강화 (Tăng cường động lực học tập) ↔ 학습 동기 약화 (Suy giảm động lực học tập)
39. 올바른 가치관 형성 촉진 (Thúc đẩy hình thành hệ giá trị đúng đắn) ↔ 올바른 가치관 형성 저해 (Cản trở hình thành hệ giá trị đúng đắn)
IV. Xã hội, cộng đồng và năng lực cá nhân (40–54)
40. 사회 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển xã hội) ↔ 사회 발전 저해 (Cản trở phát triển xã hội)
41. 사회 전반의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn xã hội) ↔ 사회 전반의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả hoạt động của toàn xã hội)
42. 사회 통합 촉진 (Thúc đẩy sự gắn kết và hội nhập xã hội) ↔ 사회 통합 저해 (Cản trở sự gắn kết và hội nhập xã hội)
43. 공동체 의식 강화 (Tăng cường ý thức cộng đồng) ↔ 공동체 의식 약화 (Suy giảm ý thức cộng đồng)
44. 사회적 유대감 강화 (Tăng cường sự gắn kết xã hội) ↔ 사회적 유대감 약화 (Suy giảm sự gắn kết xã hội)
45. 복지 서비스 확대 (Mở rộng dịch vụ phúc lợi) ↔ 복지 서비스 축소 (Thu hẹp dịch vụ phúc lợi)
46. 기회 불평등 완화 (Giảm bất bình đẳng về cơ hội) ↔ 기회 불평등 심화 (Bất bình đẳng về cơ hội trầm trọng hơn)
47. 선택의 폭 확대 (Mở rộng phạm vi lựa chọn) ↔ 선택의 폭 축소 (Thu hẹp phạm vi lựa chọn)
48. 자기 계발 기회 확대 (Mở rộng cơ hội phát triển bản thân) ↔ 자기 계발 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội phát triển bản thân)
49. 개인의 역량 강화 (Tăng cường năng lực cá nhân) ↔ 개인의 역량 약화 (Suy giảm năng lực cá nhân)
50. 문제 해결 능력 향상 (Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề) ↔ 문제 해결 능력 저하 (Suy giảm năng lực giải quyết vấn đề)
51. 창의력 향상 (Nâng cao khả năng sáng tạo) ↔ 창의력 저하 (Suy giảm khả năng sáng tạo)
52. 자율성 강화 (Tăng cường tính tự chủ) ↔ 자율성 약화 (Suy giảm tính tự chủ)
53. 책임 의식 강화 (Tăng cường ý thức trách nhiệm) ↔ 책임 의식 약화 (Suy giảm ý thức trách nhiệm)
54. 시민 의식 향상 (Nâng cao ý thức công dân) ↔ 시민 의식 저하 (Suy giảm ý thức công dân)
V. Sức khỏe, tâm lý và an toàn (55–61)
55. 심리적 안정감 증대 (Gia tăng cảm giác ổn định về tâm lý) ↔ 심리적 불안감 증가 (Gia tăng cảm giác bất an về tâm lý)
56. 스트레스 완화 (Giảm căng thẳng) ↔ 스트레스 증가 (Gia tăng căng thẳng)
57. 생활 습관 개선 (Cải thiện thói quen sinh hoạt) ↔ 생활 습관 악화 (Thói quen sinh hoạt xấu đi)
58. 신체 활동 증가 (Gia tăng hoạt động thể chất) ↔ 신체 활동 감소 (Giảm hoạt động thể chất)
59. 건강 관리의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả quản lý sức khỏe) ↔ 건강 관리의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả quản lý sức khỏe)
60. 의료 서비스의 질 향상 (Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế) ↔ 의료 서비스의 질 저하 (Suy giảm chất lượng dịch vụ y tế)
61. 안전 관리 강화 (Tăng cường quản lý an toàn) ↔ 안전 관리 소홀 (Lơ là công tác quản lý an toàn)
VI. Giao tiếp, quan hệ và văn hóa (62–71)
62. 의사소통 활성화 (Thúc đẩy giao tiếp) ↔ 의사소통 단절 (Gián đoạn giao tiếp)
63. 대면 소통 기회 확대 (Mở rộng cơ hội giao tiếp trực tiếp) ↔ 대면 소통 기회 축소 (Thu hẹp cơ hội giao tiếp trực tiếp)
64. 인간관계 개선 (Cải thiện các mối quan hệ) ↔ 인간관계 악화 (Các mối quan hệ xấu đi)
65. 공감 능력 향상 (Nâng cao năng lực đồng cảm) ↔ 공감 능력 저하 (Suy giảm năng lực đồng cảm)
66. 사회적 고립 완화 (Giảm tình trạng cô lập xã hội) ↔ 사회적 고립 심화 (Tình trạng cô lập xã hội trầm trọng hơn)
67. 건전한 소통 문화 조성 (Xây dựng văn hóa giao tiếp lành mạnh) ↔ 건전한 소통 문화 훼손 (Làm tổn hại văn hóa giao tiếp lành mạnh)
68. 국제 교류 확대 (Mở rộng giao lưu quốc tế) ↔ 국제 교류 축소 (Thu hẹp giao lưu quốc tế)
69. 문화 교류 활성화 (Thúc đẩy giao lưu văn hóa) ↔ 문화 교류 위축 (Hoạt động giao lưu văn hóa suy giảm)
70. 문화 콘텐츠 접근성 향상 (Nâng cao khả năng tiếp cận nội dung văn hóa) ↔ 문화 콘텐츠 접근성 저하 (Suy giảm khả năng tiếp cận nội dung văn hóa)
71. 언어 장벽 완화 (Giảm rào cản ngôn ngữ) ↔ 언어 장벽 심화 (Rào cản ngôn ngữ trở nên nghiêm trọng hơn)
VII. Môi trường và phát triển bền vững (72–78)
72. 환경 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ môi trường) ↔ 환경 파괴 심화 (Tình trạng phá hủy môi trường trầm trọng hơn)
73. 자원 절약 (Tiết kiệm tài nguyên) ↔ 자원 낭비 (Lãng phí tài nguyên)
74. 에너지 이용 효율 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng) ↔ 에너지 이용 효율 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng năng lượng)
75. 친환경 생활 확산 (Lan rộng lối sống thân thiện với môi trường) ↔ 친환경 생활 실천 감소 (Giảm việc thực hành lối sống thân thiện với môi trường)
76. 지속 가능한 소비 촉진 (Thúc đẩy tiêu dùng bền vững) ↔ 무분별한 소비 증가 (Gia tăng tiêu dùng thiếu kiểm soát)
77. 사회 문제에 대한 인식 제고 (Nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội) ↔ 사회 문제에 대한 인식 저하 (Suy giảm nhận thức về các vấn đề xã hội)
78. 사회 참여 확대 (Mở rộng sự tham gia vào các hoạt động xã hội) ↔ 사회 참여 감소 (Giảm sự tham gia vào các hoạt động xã hội)
VIII. Phát triển xã hội và tương lai (79–90)
79. 도시 생활의 편의성 향상 (Nâng cao sự tiện lợi trong đời sống đô thị) ↔ 도시 생활의 편의성 저하 (Suy giảm sự tiện lợi trong đời sống đô thị)
80. 농촌 지역 경제 활성화 (Thúc đẩy kinh tế khu vực nông thôn) ↔ 농촌 지역 경제 침체 (Kinh tế khu vực nông thôn trì trệ)
81. 인간 존중 의식 강화 (Tăng cường ý thức tôn trọng con người) ↔ 인간 존중 의식 약화 (Suy giảm ý thức tôn trọng con người)
82. 사회적 책임 의식 강화 (Tăng cường ý thức trách nhiệm xã hội) ↔ 사회적 책임 의식 약화 (Suy giảm ý thức trách nhiệm xã hội)
83. 건강 증진 (Nâng cao sức khỏe) ↔ 건강 악화 (Sức khỏe xấu đi)
84. 사회 안전망 강화 (Tăng cường mạng lưới an sinh xã hội) ↔ 사회 안전망 약화 (Mạng lưới an sinh xã hội suy yếu)
85. 생활 수준 향상 (Nâng cao mức sống) ↔ 생활 수준 저하 (Suy giảm mức sống)
86. 사회적 불평등 완화 (Giảm bất bình đẳng xã hội) ↔ 사회적 불평등 심화 (Bất bình đẳng xã hội trầm trọng hơn)
87. 기술 혁신 촉진 (Thúc đẩy đổi mới công nghệ) ↔ 기술 혁신 저해 (Cản trở đổi mới công nghệ)
88. 충동 소비 감소 (Giảm tiêu dùng bốc đồng) ↔ 충동 소비 증가 (Gia tăng tiêu dùng bốc đồng)
89. 균형 잡힌 발전 촉진 (Thúc đẩy phát triển cân bằng) ↔ 불균형 발전 심화 (Tình trạng phát triển mất cân bằng trầm trọng hơn)
90. 미래 사회에 대한 불안감 완화 (Giảm cảm giác bất an về xã hội tương lai) ↔ 미래 사회에 대한 불안감 증가 (Gia tăng cảm giác bất an về xã hội tương lai)
IX. Quyền riêng tư, niềm tin và các vấn đề xã hội (91–100)
91. 개인정보 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ thông tin cá nhân) ↔ 개인정보 보호 약화 (Suy giảm mức độ bảo vệ thông tin cá nhân)
92. 사생활 보호 강화 (Tăng cường bảo vệ quyền riêng tư) ↔ 사생활 침해 증가 (Gia tăng hành vi xâm phạm quyền riêng tư)
93. 사회적 신뢰 증진 (Tăng cường niềm tin xã hội) ↔ 사회적 신뢰 저하 (Suy giảm niềm tin xã hội)
94. 세대 간 갈등 완화 (Giảm xung đột giữa các thế hệ) ↔ 세대 간 갈등 심화 (Xung đột giữa các thế hệ trầm trọng hơn)
95. 경제적 부담 완화 (Giảm gánh nặng kinh tế) ↔ 경제적 부담 가중 (Gia tăng gánh nặng kinh tế)
96. 교육 격차 해소 (Xóa bỏ khoảng cách giáo dục) ↔ 교육 격차 확대 (Gia tăng khoảng cách giáo dục)
97. 사회적 연대 강화 (Tăng cường tinh thần đoàn kết xã hội) ↔ 사회적 연대 약화 (Suy giảm tinh thần đoàn kết xã hội)
98. 문화적 다양성 존중 (Tôn trọng sự đa dạng văn hóa) ↔ 문화적 다양성 훼손 (Làm tổn hại sự đa dạng văn hóa)
99. 자원 활용의 효율성 향상 (Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên) ↔ 자원 활용의 효율성 저하 (Suy giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên)
100. 삶의 만족도 향상 (Nâng cao mức độ hài lòng với cuộc sống) ↔ 삶의 만족도 저하 (Suy giảm mức độ hài lòng với cuộc sống)
Các cặp từ Hán Hàn quan trọng nhất cần học thuộc
| Biểu hiện tích cực | Biểu hiện tiêu cực |
|---|---|
| 향상 (Nâng cao) | 저하 (Suy giảm) |
| 강화 (Tăng cường) | 약화 (Suy yếu) |
| 확대 (Mở rộng) | 축소 (Thu hẹp) |
| 증가 (Gia tăng) | 감소 (Giảm đi) |
| 개선 (Cải thiện) | 악화 (Xấu đi) |
| 완화 (Giảm bớt) | 심화 (Trầm trọng hơn) |
| 촉진 (Thúc đẩy) | 저해 (Cản trở) |
| 활성화 (Thúc đẩy hoạt động) | 위축 (Suy giảm, thu hẹp hoạt động) |
| 증진 (Nâng cao, tăng cường) | 저하 (Suy giảm) |
| 절약 (Tiết kiệm) | 낭비 (Lãng phí) |
| 창출 (Tạo ra) | 감소 (Suy giảm) |
| 안정 (Ổn định) | 불안 (Bất ổn) |
| 해소 (Giải quyết, xóa bỏ) | 심화 (Trầm trọng hơn) |



