Cùng onthitopik.com phân biệt các từ vựng cùng nghĩa “SỬA” ở trong tiếng Hàn là 고치다, 수리하다, 수선하다 và 수정하다 nhé!
| Tiêu chí | 고치다 | 수리하다 | 수선하다 | 수정하다 |
|---|---|---|---|---|
| Âm Hán | (thuần Hàn) | 修理 (tu lý) | 修繕 (tu thiện) | 修正 (tu chính) |
| Sắc thái – Mức độ | Thân mật, thường ngày | Trang trọng, kỹ thuật | Thủ công, nhẹ nhàng | Học thuật, chính xác |
| Lĩnh vực dùng | Rộng: đồ vật, lỗi sai, bệnh, hành vi… | Máy móc, thiết bị, công trình | Quần áo, giày dép, túi xách | Văn bản, nội dung, dữ liệu |
| Ví dụ cụ thể | 휴대폰을 고치다 습관을 고치다 | 자동차를 수리하다 냉장고를 수리하다 | 바지를 수선하다 구두를 수선하다 | 문서를 수정하다 계획을 수정하다 |
| STT | 고치다 (sửa lỗi, thói quen, đồ vật) | 수리하다 (sửa máy móc, thiết bị) | 수선하다 (sửa đồ vải, giày, túi xách) | 수정하다 (chỉnh văn bản, nội dung) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 휴대폰을 고치다 (sửa điện thoại) | 컴퓨터를 수리하다 (sửa máy tính) | 찢어진 바지를 수선하다 (sửa quần bị rách) | 문서를 수정하다 (chỉnh sửa tài liệu) |
| 2 | 문장을 고치다 (sửa câu văn) | 에어컨을 수리하다 (sửa điều hòa) | 가방 끈을 수선하다 (sửa dây túi) | 발표 내용을 수정하다 (sửa nội dung thuyết trình) |
| 3 | 나쁜 습관을 고치다 (sửa thói quen xấu) | 고장 난 냉장고를 수리하다 (sửa tủ lạnh hỏng) | 구두를 수선하다 (sửa giày) | 계약서를 수정하다 (chỉnh hợp đồng) |
| 4 | 성격을 고치다 (sửa tính cách) | 텔레비전을 수리하다 (sửa tivi) | 치마를 수선하다 (sửa váy) | 이메일 내용을 수정하다 (sửa nội dung email) |
| 5 | 글씨를 고치다 (sửa chữ viết) | 세탁기를 수리하다 (sửa máy giặt) | 코트를 수선하다 (sửa áo khoác) | 보고서를 수정하다 (sửa báo cáo) |
Nhớ nhanh:
Chúc các bạn học tốt!
CÂU 51 DẠNG 10: 조언 - 건의 조언Lời khuyênV는 것이 좋습니다 Nên …V지 않는…
CÂU 51 DẠNG 9: 소감 - 추천 소감 Cảm nghĩV(으)ㄹ 거라고 생각했는데 생각보다[생각과 달리] ... …
CÂU 51 DẠNG 8: 감사 - 사과 감사 Cảm ơnV(으)ㄴ 덕분에 [N 덕분에] +…
CÂU 51 DẠNG 7: 초대 - 축하 축하 Chúc mừngV았/었으면 합니다 mong là …먼저 진심으로…
ÂU 51 DẠNG 6: 부탁 – 거절 부탁 Nhờ vảV아/어도 되겠습니까? Tôi ... có được…
CÂU 51 DẠNG 5: 변경 - 취소 변경 Thay đổiN을/를 바꾸고 싶습니다 tôi muốn đổi…