Cùng onthitopik.com đọc hiểu Ngữ pháp tiếng Hàn 게 하다 “sai/khiến, cho phép” nhé!
1. 의미와 용법 — Ý nghĩa và cách dùng
어떤 일을 시키거나 허용함을 나타내는 표현.
Biểu hiện dùng để diễn tả việc sai/khiến ai làm một việc gì đó hoặc cho phép ai làm gì đó.
(동사에 붙어) 다른 사람에게 어떤 행위를 시키거나 허락할 때, 또는 어떤 사물이 어떤 작동을 하도록 만들 때 사용한다.
Gắn vào động từ, được sử dụng khi sai/khiến hoặc cho phép người khác thực hiện một hành động nào đó, hoặc khi làm cho một sự vật hoạt động/vận hành theo một cách nào đó.
2. 예문 — Ví dụ
2.1 담화 예문 — Ví dụ hội thoại
(1)
가: 줄리아 씨, 왜 매일 도서관에 가요?
A: Julia, tại sao ngày nào bạn cũng đến thư viện?
나: 선생님께서 매일 2시간씩 한국어를 공부하게 하셨어요.
B: Thầy/cô yêu cầu tôi học tiếng Hàn mỗi ngày 2 tiếng.
가: 공부를 도서관에 앉아서만 해요? 그럼 재미가 없잖아요.
A: Bạn chỉ ngồi trong thư viện để học thôi sao? Như vậy thì chán lắm mà.
나: 선생님께서 한국 드라마나 영화도 자주 보게 하세요.
B: Thầy/cô cũng thường cho/yêu cầu tôi xem phim truyền hình hoặc phim Hàn Quốc.
(2)
가: 수지 엄마, 아이들을 몇 시까지 놀게 할까요?
A: Mẹ Suji, chúng ta cho bọn trẻ chơi đến mấy giờ?
나: 8시까지요.
B: Đến 8 giờ.
가: 너무 늦지 않을까요? 내일 학교도 가야 하는데…..
A: Có muộn quá không? Ngày mai chúng còn phải đi học nữa…
가: 그럼 너무 늦지 않게 7시까지만 놀게 해요.
A: Vậy thì chỉ cho chúng chơi đến 7 giờ thôi để không quá muộn.
2.2 문장 예문 — Ví dụ câu
· 너무 더워서 학생들에게 창문을 열게 했어요.
Vì quá nóng nên tôi đã bảo học sinh mở cửa sổ.
· 아이가 피곤해 할 때는 일찍 자게 하세요.
Khi đứa trẻ mệt, hãy cho/bảo nó đi ngủ sớm.
· 선배님이 저희에게 매일 신문을 읽게 하셨어요.
Tiền bối đã yêu cầu chúng tôi đọc báo mỗi ngày.
· 앤디 씨에게 매일 뉴스를 듣게 하세요.
Hãy yêu cầu Andy nghe tin tức mỗi ngày.
· 제가 남자친구를 화나게 해서 남자친구가 먼저 가 버렸어요.
Vì tôi làm bạn trai nổi giận nên anh ấy đã bỏ đi trước.
· 흐엉 씨를 문밖에서 너무 오래 기다리게 하지 마세요.
Đừng để Hương phải đợi quá lâu ngoài cửa.
· 선생님께서는 줄리아 씨를 말하기 대회에 나가게 하실 거예요.
Thầy/cô sẽ cho/yêu cầu Julia tham gia cuộc thi nói.
· 어제 밤에는 너무 늦어서 학생들을 돌아가게 했어요.
Tối qua vì quá muộn nên tôi đã cho học sinh về.
· 복도에서는 신발 소리가 나지 않게 해 주십시오.
Ở hành lang, xin vui lòng không để phát ra tiếng giày.
· 영화관에서는 휴대폰이 울리지 않게 해 주시면 감사하겠습니다.
Trong rạp chiếu phim, chúng tôi rất cảm kích nếu quý vị không để điện thoại reo.
· 이렇게 멀리 오시게 해서 죄송합니다.
Xin lỗi vì đã khiến anh/chị phải đi xa đến tận đây.
2.3 예문 설명 — Giải thích ví dụ
‘-게 하다1’은 다른 사람이 어떤 일을 하도록 만들거나 시키는 사동의 의미를 지니므로 ‘더워서 학생들에게 창문을 열게 했어요.’, ‘아이가 피곤해 할 때는 일찍 자게 하세요.’, ‘앤디 씨에게 매일 뉴스를 듣게 하세요.’ 등은 모두 어떤 행위를 시키는 사동의 의미를 나타낸다.
‘-게 하다①’ mang ý nghĩa sai khiến (사동), tức là làm cho hoặc khiến người khác thực hiện một việc nào đó. Vì vậy, các câu như “Vì nóng nên tôi bảo học sinh mở cửa sổ”, “Khi trẻ mệt thì hãy cho/bảo trẻ ngủ sớm”, “Hãy bảo Andy nghe tin tức mỗi ngày” đều thể hiện ý nghĩa sai khiến một người thực hiện một hành động.
또한 ‘아이들을 몇 시까지 놀게 할까요?’, ‘8시까지 놀게 해요.’는 허용의 의미를 나타낸다.
Ngoài ra, “Cho bọn trẻ chơi đến mấy giờ?”, “Hãy cho chúng chơi đến 8 giờ” thể hiện ý nghĩa cho phép (허용).
‘너무 오래 기다리게 하지 마세요.’는 듣는 사람에게 흐엉 씨를 기다리게 만들지 말라고 하는 것이며, ‘제가 남자친구를 화나게 했어요.’도 주어인 자신이 남자친구를 화나게 만들었음을 의미하여 의도적으로 시킨 것은 아니지만 결과적으로 어떠한 행동을 하도록 만듦을 나타낸다.
“Đừng để Hương phải đợi quá lâu” là lời yêu cầu người nghe không làm cho Hương phải chờ. Còn “Tôi đã làm bạn trai nổi giận” có nghĩa chủ ngữ đã khiến bạn trai nổi giận. Tuy không cố ý sai khiến người đó thực hiện hành động, nhưng xét về kết quả, chủ ngữ đã làm cho một hành động/trạng thái nào đó xảy ra.
‘핸드폰을 울리지 않게 해 주시면 감사하겠습니다.’, ‘복도에서는 신발 소리가 나지 않게 해 주십시오.’ 등과 같은 관습적인 쓰임에서 사물이 대상이 되기도 한다.
Trong những cách dùng mang tính quy ước như “Chúng tôi rất cảm kích nếu quý vị không để điện thoại reo”, “Xin đừng để phát ra tiếng giày ở hành lang”, sự vật cũng có thể trở thành đối tượng của cấu trúc.
한편 ‘이렇게 멀리 오시게 해서 죄송합니다.’와 같이 관습적으로 사용되어 상대방을 멀리 오도록 시켰거나 어쩔 수 없는 상황으로 그러한 행위를 하게 만들어서 죄송하다는 의미를 나타낸다.
Mặt khác, trong cách nói mang tính quy ước như “Xin lỗi vì đã khiến anh/chị phải đi xa đến tận đây”, người nói thể hiện sự xin lỗi vì đã khiến đối phương phải đi xa hoặc vì hoàn cảnh bất khả kháng đã khiến đối phương phải thực hiện hành động đó.
3. 도입 — Cách giới thiệu ngữ pháp
(1) Tình huống 1
교사: 왕밍 씨, 창문을 닫으세요.
Giáo viên: Wang Ming, hãy đóng cửa sổ.
학생: 네.
Học sinh: Vâng.
교사: 여러분, 누가 창문을 닫았어요?
Giáo viên: Các em, ai đã đóng cửa sổ?
학생: 왕밍 씨요.
Học sinh: Wang Ming ạ.
교사: 누가 왕밍 씨에게 창문을 닫으라고 했어요?
Giáo viên: Ai đã bảo Wang Ming đóng cửa sổ?
학생: 선생님이요.
Học sinh: Giáo viên ạ.
교사: 선생님이 왕밍 씨에게 “창문을 닫으세요.”라고 했어요. 선생님이 왕밍 씨에게 창문을 닫게 했어요.
Giáo viên: Giáo viên đã nói với Wang Ming: “Hãy đóng cửa sổ.” Giáo viên đã bảo Wang Ming đóng cửa sổ.
(1)과 같이 교실에서 학습자에게 명령하는 상황을 통해 ‘-게 하다1)’이 가지는 사동의 의미를 설명할 수 있다. 이때 명령을 하는 주체와 명령을 수행하는 대상에 대한 제시를 명시적으로 해야 한다.
→ Có thể sử dụng tình huống giáo viên ra lệnh/yêu cầu học sinh trong lớp như (1) để giải thích ý nghĩa sai khiến của -게 하다①. Lúc này cần trình bày rõ chủ thể đưa ra mệnh lệnh và đối tượng thực hiện mệnh lệnh.
(2) Tình huống 2
교사: (책을 보고 졸려 하는 시늉을 하며) 줄리아 씨, 이 책이 재미있을 것 같아요?
Giáo viên: (Vừa nhìn sách vừa giả vờ buồn ngủ) Julia, bạn nghĩ cuốn sách này có thú vị không?
학생: 아니요, 재미없을 것 같아요.
Học sinh: Không ạ, em nghĩ nó không thú vị.
교사: 네, 이 책이 재미없어요. 그래서 이 책을 보면 선생님이 졸려요. 이 책이 선생님을 졸리게 만들었어요. 이 책이 선생님을 졸리게 했어요.
Giáo viên: Đúng vậy, cuốn sách này không thú vị. Vì thế khi đọc cuốn sách này, giáo viên cảm thấy buồn ngủ. Cuốn sách này làm giáo viên buồn ngủ.
(2)는 사물을 주어로 하는 상황이며, 사물이 어떠한 행동을 하도록 만들었음을 설명하기 위해 활용할 수 있다. 의도적으로 시키지는 않았지만 어떠한 행동을 하도록 만드는 경우에도 ‘-게 하다1)’을 사용할 수 있음을 설명한다.
(2) là tình huống có sự vật làm chủ ngữ, dùng để giải thích trường hợp sự vật khiến một hành động/trạng thái nào đó xảy ra. Qua đó có thể giải thích rằng -게 하다 cũng được sử dụng khi không cố ý sai khiến nhưng cuối cùng lại khiến một hành động nào đó xảy ra.
4. 형태 정보 — Công thức
① 동사 어간 끝음절의 받침 유무에 관계없이 ‘-게 하다’를 쓴다.
→ Không phụ thuộc vào việc âm tiết cuối của thân động từ có 받침 hay không, đều gắn -게 하다.
| 형태 — Dạng | 결합 — Kết hợp | 예 — Ví dụ |
|---|---|---|
| 받침 O | + -게 하다 | 씻게 하다, 앉게 하다, 먹게 하다 |
| 받침 X | + -게 하다 | 보게 하다, 가게 하다, 사게 하다 |
씻- + -게 하다 → 씻게 하다
→ cho/bắt rửa
앉- + -게 하다 → 앉게 하다
→ cho/bắt ngồi
먹- + -게 하다 → 먹게 하다
→ cho/bắt ăn
보- + -게 하다 → 보게 하다
→ cho/bắt xem
가- + -게 하다 → 가게 하다
→ cho/bắt đi
사- + -게 하다 → 사게 하다
→ cho/bắt mua
살- + -게 하다 → 살게 하다
→ cho/khiến sống
알- + -게 하다 → 알게 하다
→ làm cho biết
만들- + -게 하다 → 만들게 하다
→ cho/bắt làm, tạo ra
5. 문장 구성 정보 — Cấu trúc câu
① 기본 구성 — Cấu trúc cơ bản
‘N1+이/가 N2+이/가/을/를/에게/한테 V+-게 하다’의 구성으로 사용한다.
Được sử dụng theo cấu trúc:
N1 + 이/가 + N2 + 이/가 / 을/를 / 에게 / 한테 + V-게 하다
엄마가 아이가 의자에 앉게 한다. Mẹ làm cho đứa trẻ ngồi lên ghế.
엄마가 아이를 의자에 앉게 한다. Mẹ làm cho đứa trẻ ngồi lên ghế.
엄마가 아이에게 우유를 마시게 한다. Mẹ cho/bắt đứa trẻ uống sữa.
엄마가 아이한테 우유를 마시게 한다. Mẹ cho/bắt đứa trẻ uống sữa.
엄마가 아이를 우유를 마시게 한다. Mẹ cho/bắt đứa trẻ uống sữa.
엄마가 아이가 우유를 마시게 한다. Mẹ làm cho đứa trẻ uống sữa.
자동사일 때는 일을 시키는 대상에 ‘를/가’가 결합하고, 타동사일 때는 에게/한테/하여금/를/가 모두 결합이 가능하다.
Khi động từ là nội động từ (자동사), đối tượng bị sai khiến có thể kết hợp với 를/가. Khi là ngoại động từ (타동사), có thể kết hợp với 에게/한테/하여금/를/가.
N1은 행위의 주체, 즉 일을 시키거나 허락하는 사람이나 사물이 되고, N2는 일을 시키는 대상으로 일을 직접 수행하는 사람이나 사물이 된다.
N1 là chủ thể của hành vi, tức người hoặc sự vật sai khiến/cho phép. N2 là đối tượng bị sai khiến, tức người hoặc sự vật trực tiếp thực hiện hành động.
N1과 N2는 생략되기도 한다. N1 và N2 đôi khi có thể được lược bỏ.
(내가) 친구에게 운전을 하게 했어요. (Tôi) đã bảo bạn lái xe.
친구가 (나에게) 설거지를 하게 했어요. Bạn đã bắt (tôi) rửa bát.
② 부정문 — Câu phủ định
부정문은 ‘-게 하지 않다’, ‘안 -게 하다’로 쓴다. ‘안 -게 하다’는 주로 구어에서 사용한다.
Câu phủ định sử dụng -게 하지 않다 hoặc 안 V-게 하다. Trong đó 안 V-게 하다 chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ.
엄마가 아이에게 만화책을 보게 하지 않아요. (O)
Mẹ không cho đứa trẻ đọc/xem truyện tranh.
엄마가 아이에게 만화책을 안 보게 해요. (O)
Mẹ không cho đứa trẻ đọc/xem truyện tranh.
③ 높임 — Kính ngữ
시키는 주체인 N1을 높일 때는 ‘-게 하시다’로 쓰며, 대상인 N2를 높일 때는 ‘-시게 하다’로 쓴다.
Khi kính trọng N1 – chủ thể sai khiến, dùng -게 하시다. Khi kính trọng N2 – đối tượng thực hiện hành động, dùng -시게 하다.
(x) 아버지께서 저를 일찍 자게 했어요.
(o) 아버지께서 저를 일찍 자게 하셨어요.
Bố đã bảo/cho tôi ngủ sớm.
(x) 제가 할아버지를 일찍 자게 했어요.
(o) 제가 할아버지를 일찍 주무시게 했어요.
Tôi đã để/bảo ông đi ngủ sớm.
(x) 아버지께서 할아버지를 일찍 주무시게 했어요.
(o) 아버지께서 할아버지를 일찍 주무시게 하셨어요.
Bố đã để/bảo ông đi ngủ sớm.
6. 제약 정보 — Lưu ý/Hạn chế
① 과거 — Quá khứ
과거는 ‘하다’에 ‘-었/았-’을 붙여 쓴다. ‘-게’ 앞에 ‘-었/았-’를 붙이지 않는다.
Khi diễn tả quá khứ, -었/았- được gắn vào 하다, không gắn dạng quá khứ vào động từ đứng trước -게.
(x) 선생님께서 학생에게 책을 가져왔게 하세요.
(x) 선생님께서 학생에게 책을 가져왔게 하셨어요.
(o) 선생님께서 학생에게 책을 가져오게 하셨어요.
Thầy/cô đã bảo học sinh mang sách đến.
7. 확장 — Mở rộng
① 직접적·간접적 사동 — Sai khiến trực tiếp/gián tiếp
대상이 동작을 하도록 주어가 직접적으로 행동하거나 말을 통해 간접적으로 시킨다는 두 가지 의미를 지니는데, 주로 간접적으로 시킨다는 의미로 사용된다.
Cấu trúc này có thể diễn tả việc chủ thể trực tiếp hành động để khiến đối tượng làm gì hoặc gián tiếp sai khiến thông qua lời nói. Tuy nhiên, chủ yếu được sử dụng với nghĩa sai khiến gián tiếp.
선생님께서 학생에게 책을 보게 해요. (간접적)
Giáo viên bảo học sinh xem sách. (gián tiếp)
선생님께서 학생들을 공부하게 해요. (간접적)
Giáo viên yêu cầu học sinh học. (gián tiếp)
엄마가 아이들이 나가지 못하게 해요. (직접적/간접적)
Mẹ không cho bọn trẻ ra ngoài. (trực tiếp/gián tiếp)
엄마가 아이들을 싸우지 못하게 해요. (직접적/간접적)
Mẹ không cho bọn trẻ đánh nhau. (trực tiếp/gián tiếp)
② 이중 사동 — Sai khiến kép
‘사동사+-게 하다’의 형태로 쓰여 이중 사동의 의미를 나타내기도 한다.
Có thể sử dụng dưới dạng động từ sai khiến + -게 하다 để biểu thị ý nghĩa sai khiến kép.
할머니께서 내가 동생에게 약을 먹이게 했다.
Bà đã bắt tôi cho em uống thuốc.
선생님께서 반장한테 시험 날짜를 알리게 하셨어요.
Thầy/cô đã bảo lớp trưởng thông báo ngày thi.
왕밍이 미도리에게 줄리아를 깨우게 했어요.
Wang Ming bảo Midori đánh thức Julia.
③ 보조사 결합 — Kết hợp trợ từ bổ trợ
특별한 의미를 더해 주는 보조사 ‘는’, ‘도’, ‘만’ 등을 ‘-게’와 함께 쓸 수 있다.
Có thể sử dụng các trợ từ bổ trợ 는, 도, 만 cùng với -게 để bổ sung sắc thái ý nghĩa đặc biệt.
비가 와도 창문을 열게는 해 주세요.
Dù trời mưa thì ít nhất cũng hãy cho mở cửa sổ.
아이를 충분히 놀게도 하고 쉬게도 하세요.
Hãy vừa cho trẻ chơi đầy đủ vừa cho trẻ nghỉ ngơi.
아이가 먹게만 하지 말고 치우는 것을 돕게도 하세요.
Đừng chỉ bắt trẻ ăn mà cũng hãy cho trẻ giúp dọn dẹp.
④ -게끔 하다
‘-게 하다’를 강조하기 위해서 ‘-게끔 하다’를 사용하기도 한다.
Có thể dùng -게끔 하다 để nhấn mạnh -게 하다.
화면을 멀리서도 보게 해 주세요.
= 화면을 멀리서도 보게끔 해 주세요.
Hãy làm sao để có thể nhìn thấy màn hình từ xa.
수업 시간에 졸지 않게 해 주세요.
= 수업 시간에 졸지 않게끔 해 주세요.
Hãy làm sao để không ngủ gật trong giờ học.
⑤ 허락 — Cho phép
주체가 대상에게 어떤 일을 하도록 허락한다는 의미로 확장되어 사용되기도 한다.
Cấu trúc còn được mở rộng để diễn tả việc chủ thể cho phép đối tượng làm một việc nào đó.
선생님, 화장실에 다녀오게 해 주세요.
Thưa thầy/cô, xin hãy cho em đi vệ sinh.
우리 엄마는 밤 12시까지 텔레비전을 보게 하신다.
Mẹ tôi cho tôi xem TV đến 12 giờ đêm.
줄리아 씨가 왕밍 씨가 휴대폰을 빌려 쓰게 해 줬어요.
Julia đã cho Wang Ming mượn điện thoại để dùng.
허락의 의미를 강조하여 나타내기 위해 ‘-어 주다’와 결합하여 ‘-게 해 주다’의 구성으로 자주 사용된다.
Để nhấn mạnh ý nghĩa cho phép, cấu trúc này thường kết hợp với -어 주다 thành:
V-게 해 주다 = cho phép/tạo điều kiện cho ai làm V
⑥ 대상이 사람이 아닌 경우 — Khi đối tượng không phải người
대상이 사람이 아닌 경우에는 대상이 운영되거나 움직이게 한다는 의미로 사용된다.
Khi đối tượng không phải là con người, cấu trúc được dùng với nghĩa làm cho đối tượng vận hành, hoạt động hoặc chuyển động.
시간이 늦었지만 교수님께서는 토론이 계속 진행되게 하셨다.
Tuy đã muộn nhưng giáo sư vẫn để cuộc thảo luận tiếp tục diễn ra.
왕밍이 라디오가 다시 켜지게 했다.
Wang Ming làm cho radio bật lại.
8. 유사 문법 — So sánh ngữ pháp tương đồng
① -게 하다① vs -게 만들다
공통점 — Điểm chung
어떤 일을 시킴을 나타낸다. Đều có thể biểu thị việc khiến/sai ai làm một việc gì đó.
아이에게 교실을 청소하게 했다. Bảo đứa trẻ dọn lớp.
아이에게 교실을 청소하게 만들었다. Khiến đứa trẻ phải dọn lớp.
차이점 — Điểm khác
| -게 하다① | -게 만들다 |
|---|---|
| 어떤 일이 행해지도록 간접적으로 영향을 주었다는 의미로 주로 사용된다. | 어떠한 상황이 되도록 조장했다는 의미가 보다 강하다. |
| Chủ yếu mang nghĩa tác động gián tiếp để một hành động được thực hiện. | Nhấn mạnh hơn việc chủ động tạo ra hoàn cảnh/tình huống khiến hành động xảy ra. |
| 아이에게 김치를 먹게 했어요. | 아이에게 김치를 먹게 만들었어요. |
| → Bảo đứa trẻ ăn kimchi. | → Tạo ra tình huống khiến đứa trẻ phải ăn kimchi. |
| 허용의 의미로 사용된다. → Có thể mang nghĩa cho phép. | 허용의 의미로 사용되면 어색하다. → Không tự nhiên khi dùng với nghĩa cho phép. |
| TV를 보게 해 주세요. (O) | TV를 보게 만들어 주세요. (?) |
| 오늘 친구랑 늦게까지 놀게 해 주세요. (O) | 오늘 친구랑 늦게까지 놀게 만들어 주세요. (?) |
‘-게 하다’는 간접적으로 그렇게 되도록 지시했다는 의미이며 ‘-게 만들다’는 ‘만들다’의 어휘적인 영향으로 직접적이고 적극적으로 그렇게 되도록 상황을 이끌었다는 의미가 강하게 나타난다.
-게 하다 thiên về nghĩa chỉ thị/tác động gián tiếp để việc đó xảy ra, trong khi -게 만들다, do ảnh hưởng từ nghĩa từ vựng của 만들다 (tạo ra), nhấn mạnh hơn việc trực tiếp và chủ động tạo ra tình huống dẫn đến kết quả đó.
② -게 하다① vs -도록 하다
공통점 — Điểm chung
어떤 일을 시키거나 허락함을 나타낸다. Đều có thể diễn tả việc sai khiến hoặc cho phép làm một việc nào đó.
엄마가 언니를 일찍 일어나게 하셨다.
엄마가 언니를 일찍 일어나도록 하셨다.
Mẹ bảo chị dậy sớm.
차이점 — Điểm khác
| -게 하다① | -도록 하다 |
|---|---|
| 청자에게 어떠한 행동을 직접 시키는 경우에는 사용할 수 없다. | 청자에게 어떠한 행동을 직접 시키는 경우에도 사용한다. |
| Không dùng để trực tiếp yêu cầu chính người nghe thực hiện hành động. | Có thể dùng để trực tiếp yêu cầu chính người nghe thực hiện hành động. |
| 식사 후에 아이스크림을 먹게 해라. | 식사 후에 아이스크림을 먹도록 해라. |
| → Người nghe phải cho/bảo một người khác ăn kem sau bữa ăn. | → Chính người nghe phải ăn kem sau bữa ăn. |
| 화자 자신이 어떠한 행위를 하겠다는 의지의 의미로는 사용할 수 없다. | 화자 자신이 어떠한 행위를 하겠다는 의지로 사용할 수 있다. |
| Không dùng để biểu thị ý chí “chính tôi sẽ làm”. | Có thể biểu thị ý chí “chính tôi sẽ làm”. |
| 식사 후에 아이스크림을 먹게 하겠습니다. | 식사 후에 아이스크림을 먹도록 하겠습니다. |
| → Tôi sẽ cho/bảo người khác ăn kem sau bữa ăn. | → Tôi sẽ tự mình ăn/cố gắng ăn kem sau bữa ăn. |
③ -게 하다① vs -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -구-, -추-
공통점 — Điểm chung
어떤 일을 시킴을 나타낸다. Đều biểu thị ý nghĩa sai khiến ai làm một việc nào đó.
아이를 일찍 자게 했다. Cho/bảo đứa trẻ ngủ sớm.
아이를 일찍 재웠다. Cho/dỗ đứa trẻ ngủ sớm.
차이점 — Điểm khác
| -게 하다① | -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -구-, -추- |
|---|---|
| 대상이 행동을 하도록 주어는 간접적으로 지시하는 의미를 나타낸다. | 주로 주어가 직접 행동하여 어떤 행동을 하도록 한다는 의미를 나타낸다. |
| Chủ yếu thể hiện việc chủ thể gián tiếp yêu cầu đối tượng thực hiện hành động. | Chủ yếu thể hiện việc chủ thể trực tiếp tác động để hành động xảy ra. |
| 엄마가 아이에게 옷을 입게 해요. | 엄마가 아이에게 옷을 입혀요. |
| → Đứa trẻ tự mặc quần áo; mẹ yêu cầu. | → Mẹ trực tiếp mặc quần áo cho trẻ. |
| 아빠가 아이에게 책을 읽게 해요. | 아빠가 아이에게 책을 읽혀요. |
| → Đứa trẻ đọc sách; bố yêu cầu. | → Đứa trẻ đọc sách; bố bắt/cho đọc. |
| 모든 동사와 결합하여 사동의 의미를 나타낼 수 있다. | 일부 동사에만 결합된다. |
| Có thể kết hợp với tất cả/các động từ nói chung để tạo nghĩa sai khiến. | Chỉ kết hợp được với một số động từ nhất định. |
동사의 의미적 특성에 따라 ‘읽히다’, ‘읽게 하다’와 같이 둘 다 간접적으로 시키는 의미를 나타내기도 한다.
Tùy theo đặc điểm ngữ nghĩa của động từ, có những trường hợp như 읽히다 và 읽게 하다, trong đó cả hai đều có thể biểu thị ý nghĩa sai khiến gián tiếp.



